Đại lý nhựa Tiền Phong

Nhà sản xuất: nhựa Tiền Phong

Giá: Vui lòng gọi

Gọi ngay: 028 6253 8515 - Zalo 0987 19 15 81

Email: info@anvinhtruong.com.vn

BẢNG GIÁ CÓ HIỆU LỰC TỪ NGÀY 01/01/2023 ĐẾN KHI CÓ GIÁ MỚI
TIÊU CHUẨN BS EN ISO 1452-2:2009 Hệ INCH
Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/m)
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 21 x 1.2 x PN9 mét 7.000
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 21 x 1.4 x PN12 mét 8.500
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 21 x 1.6 x PN15 mét 9.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 21 x 2.5 x PN20 mét 14.400
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 1.3 x PN8 mét 10.200
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 1.4 x PN9 mét 10.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 1.6 x PN10 mét 12.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 1.8 x PN12 mét 14.100
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 2.5 x PN17 mét 18.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 3.0 x PN20 mét 22.100
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 1.3 x PN6 mét 13.000
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 1.6 x PN9 mét 15.700
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 1.8 x PN10 mét 17.900
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 2.0 x PN10 mét 19.600
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 2.5 x PN15 mét 23.500
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 3.0 x PN18 mét 28.200
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 1.4 x PN6 mét 17.900
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 1.7 x PN7 mét 21.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 1.8 x PN7 mét 22.900
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 2.1 x PN9 mét 26.100
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 2.5 x PN12 mét 29.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 3.0 x PN15 mét 36.700
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 49 x 1.45 x PN5 mét 20.600
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 49 x 1.9 x PN8 mét 26.700
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 49 x 2.0 x PN8 mét 28.900
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 49 x 2.4 x PN9 mét 34.100
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 49 x 2.5 x PN9 mét 35.600
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 49 x 3.0 x PN12 mét 42.500
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 1.5 x PN4 mét 26.700
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 2.0 x PN6 mét 36.000
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 2.3 x PN6 mét 41.400
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 2.8 x PN9 mét 49.700
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 3.0 x PN9 mét 53.400
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 4.0 x PN12 mét 71.100
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 1.7 x PN3 mét 45.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 2.0 x PN4 mét 54.200
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 2.1 x PN4 mét 57.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 2.6 x PN5 mét 70.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 2.9 x PN6 mét 77.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 3.0 x PN6 mét 80.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 3.8 x PN9 mét 100.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 5.0 x PN12 mét 132.500
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 114 x 2.4 x PN4 mét 82.900
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 114 x 2.6 x PN4 mét 90.500
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 114 x 2.9 x PN4 mét 98.100
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 114 x 3.2 x PN5 mét 109.500
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 114 x 3.5 x PN6 mét 120.200
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 114 x 3.8 x PN6 mét 128.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 114 x 4.9 x PN9 mét 165.000
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 114 x 5.0 x PN9 mét 169.600
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 114 x 7.0 x PN12 mét 233.400
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 168 x 3.5 x PN4 mét 175.000
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 168 x 4.3 x PN5 mét 215.700
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 168 x 4.5 x PN5 mét 230.500
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 5.0 x PN6 mét 252.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 6.5 x PN7 mét 337.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 7.0 x PN8 mét 349.100
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 7.3 x PN9 mét 360.900
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 9.2 x PN12 mét 452.500
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 220 x 5.1 x PN5 mét 334.200
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 220 x 6.6 x PN6 mét 429.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 220 x 8.7 x PN9 mét 560.700
Ống PVC-U hệ CIOD theo tiêu chuẩn
AS/NZS 1477:1999
(nối với ống gang)
Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/m)
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 100 x 6,7 x PN12 mét 241.400
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 150 x 9,7 x PN12 mét 510.400
Ống PVC-U hệ CIOD theo tiêu chuẩn
ISO 2531:1998
(nối với ống gang)
Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/m)
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 9,7 x PN10 mét 652.500
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 11,4 x PN12.5 mét 760.400
Gioăng dùng cho ống tiêu chuẩn BS
Gioăng cao su DN 90 cái 24.600
Gioăng cao su DN 114 cái 40.700
Gioăng cao su DN 168 cái 65.700
Gioăng cao su DN 220 cái 91.600
Gioăng dùng cho ống tiêu chuẩn CIOD
Gioăng cao su DN 100 cái 38.300
Gioăng cao su DN 150 cái 76.800
Gioăng cao su DN 200 cái 182.300
Keo dán ống và phụ kiện PVC
Keo dán 15gr Tuýt 3.520
Keo dán 30gr Tuýt 5.280
Keo dán 50gr Tuýt 8.470
Keo dán 200gr Hộp 38.720
Keo dán 500gr Hộp 76.010
Keo dán 1000gr Hộp 152.240
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA uPVC
TIÊU CHUẨN BS EN ISO 1452-2: 2009 Hệ MÉT (ISO)
Quy cách sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/m)
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 21 x 1.0 x PN4 mét 6.930
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 21 x 1.2 x PN10 mét 8.470
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 21 x 1.5 x PN12.5 mét 9.240
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 21 x 1.6 x PN16 mét 11.110
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 21 x 2.4 x PN25 mét 12.980
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 1.0 x PN4 mét 8.580
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 1.3 x PN10 mét 10.780
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 1.6 x PN12.5 mét 12.650
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 2.0 x PN16 mét 14.080
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 27 x 3.0 x PN25 mét 19.910
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 1.0 x PN4 mét 11.110
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 1.3 x PN8 mét 12.980
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 1.7 x PN10 mét 15.950
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 2.0 x PN12.5 mét 19.470
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 2.6 x PN16 mét 22.110
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 34 x 3.8 x PN25 mét 32.780
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 1.2 x PN4 mét 16.610
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 1.5 x PN6 mét 18.590
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 1.7 x PN8 mét 21.890
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 2.0 x PN10 mét 24.860
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 2.5 x PN12.5 mét 29.260
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 3.2 x PN16 mét 36.190
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 42 x 4.7 x PN25 mét 48.730
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 48 x 1.4 x PN5 mét 19.470
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 48 x 1.6 x PN6 mét 22.770
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 48 x 1.9 x PN8 mét 26.070
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 48 x 2.3 x PN10 mét 30.030
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 48 x 2.9 x PN12.5 mét 36.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 48 x 3.6 x PN16 mét 45.540
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 48 x 5.4 x PN25 mét 65.340
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 1.4 x PN4 mét 25.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 1.5 x PN5 mét 30.250
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 1.8 x PN6 mét 36.850
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 2.3 x PN8 mét 42.900
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 2.9 x PN10 mét 51.920
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 3.6 x PN12.5 mét 65.120
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 4.5 x PN16 mét 78.210
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 60 x 6.7 x PN25 mét 114.840
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 63 x 1.6 x PN5 mét 29.810
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 63 x 1.9 x PN6 mét 35.090
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 63 x 2.5 x PN8 mét 43.670
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 63 x 3.0 x PN10 mét 54.780
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 63 x 3.8 x PN12.5 mét 67.980
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 63 x 4.7 x PN16 mét 83.050
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 75 x 1,5 x PN4 mét 35.420
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 75 x 1.9 x PN5 mét 41.360
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 75 x 2,2 x PN6 mét 46.860
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 75 x 2,9 x PN8 mét 61.050
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 75 x 3,6 x PN10 mét 75.680
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 75 x 4.5 x PN12.5 mét 95.150
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 75 x 5.6 x PN16 mét 114.840
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 75 x 8.4 x PN25 mét 165.990
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 1.5 x PN3 mét 43.230
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 1.8 x PN4 mét 49.390
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 2.2 x PN5 mét 57.860
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 2,7 x PN6 mét 66.880
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 3.5 x PN8 mét 87.670
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 4.3 x PN10 mét 108.900
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 5.4 x PN12.5 mét 135.300
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 6.7 x PN16 mét 163.460
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 90 x 10.1 x PN25 mét 235.950
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 110 x 1.9 x PN3 mét 65.340
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 110 x 2.2 x PN4 mét 73.920
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 110 x 2.7 x PN5 mét 86.130
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 110 x 3.2 x PN6 mét 98.010
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 110 x 4.2 x PN8 mét 137.280
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 110 x 5.3 x PN10 mét 164.340
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 110 x 6.6 x PN12.5 mét 202.840
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 110 x 8.1 x PN16 mét 245.850
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 110 x 12.3 x PN25 mét 349.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 125 x 2.0 x PN3 mét 72.160
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 125 x 2.5 x PN4 mét 90.970
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 125 x 3.1 x PN5 mét 106.480
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 125 x 3.7 x PN6 mét 126.170
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 125 x 4.8 x PN8 mét 160.050
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 125 x 6.0 x PN10 mét 201.630
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 125 x 7.4 x PN12.5 mét 247.170
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 125 x 9.2 x PN16 mét 303.160
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 125 x 14.0 x PN25 mét 433.070
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 2.2 x PN3 mét 88.880
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 2.8 x PN4 mét 113.080
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 3.5 x PN5 mét 133.100
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 4.1 x PN6 mét 156.860
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 5.4 x PN8 mét 209.880
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 6.7 x PN10 mét 256.850
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 8.3 x PN12.5 mét 315.920
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 10.3 x PN16 mét 387.750
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 140 x 15.7 x PN25 mét 548.020
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 160 x 2.5 x PN3 mét 115.390
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 160 x 3.2 x PN4 mét 151.030
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 160 x 4.0 x PN5 mét 176.000
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 160 x 4.7 x PN6 mét 203.170
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 160 x 6.2 x PN8 mét 262.790
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 160 x 7.7 x PN10 mét 333.410
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 160 x 9.5 x PN12.5 mét 409.310
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 160 x 11.8 x PN16 mét 503.360
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 160 x 17.9 x PN25 mét 713.350
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 180 x 2.8 x PN3 mét 144.980
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 180 x 3.6 x PN4 mét 185.900
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 180 x 4.4 x PN5 mét 215.710
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 180 x 5.3 x PN6 mét 256.740
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 180 x 6.9 x PN8 mét 327.910
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 180 x 8.6 x PN10 mét 419.650
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 180 x 10.7 x PN12.5 mét 519.860
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 180 x 13.3 x PN16 mét 637.780
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 3.2 x PN3 mét 216.370
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 3.9 x PN4 mét 226.820
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 4.9 x PN5 mét 274.120
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 5.9 x PN6 mét 318.780
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 7.7 x PN8 mét 406.780
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 9.6 x PN10 mét 521.290
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 11.9 x PN12.5 mét 642.510
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 200 x 14.7 x PN16 mét 784.740
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 225 x 3.5 x PN3 mét 224.730
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 225 x 4.4 x PN4 mét 278.080
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 225 x 5.5 x PN5 mét 334.180
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 225 x 6.6 x PN6 mét 396.110
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 225 x 8.6 x PN8 mét 514.470
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 225 x 10.8 x PN10 mét 659.780
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 225 x 13.4 x PN12.5 mét 815.540
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 225 x 16.6 x PN16 mét 975.480
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 250 x 3.9 x PN3 mét 292.380
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 250 x 4.9 x PN4 mét 364.540
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 250 x 6.2 x PN5 mét 439.560
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 250 x 7.3 x PN6 mét 512.930
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 250 x 9.6 x PN8 mét 662.970
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 250 x 11.9 x PN10 mét 838.090
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 250 x 14.8 x PN12.5 mét 1.037.960
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 250 x 18.4 x PN16 mét 1.266.100
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 280 x 5.5 x PN4 mét 437.140
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 280 x 6.9 x PN5 mét 522.720
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 280 x 8.2 x PN6 mét 615.780
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 280 x 10.7 x PN8 mét 791.120
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 280 x 13.4 x PN10 mét 1.085.040
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 280 x 16.6 x PN12.5 mét 1.245.530
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 280 x 20.6 x PN16 mét 1.518.550
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 315 x 6.2 x PN4 mét 552.530
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 315 x 7.7 x PN5 mét 655.930
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 315 x 9.2 x PN6 mét 786.940
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 315 x 12.1 x PN8 mét 988.790
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 315 x 15.0 x PN10 mét 1.368.950
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 315 x 18.7 x PN12.5 mét 1.577.400
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 315 x 23.2 x PN16 mét 1.919.940
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 400 x 7.8 x PN4 mét 875.930
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 400 x 9.8 x PN5 mét 1.089.110
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 400 x 11.7 x PN6 mét 1.295.140
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 400 x 15.3 x PN8 mét 1.676.840
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 400 x 19.1 x PN10 mét 2.071.410
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 400 x 23.7 x PN12.5 mét 2.539.680
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 400 x 30.0 x PN16 mét 3.196.380
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 450 x 8.8 x PN4 mét 1.111.550
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 450 x 11.0 x PN5 mét 1.376.540
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 450 x 13.2 x PN6 mét 1.642.410
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 450 x 17.2 x PN8 mét 2.120.800
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 450 x 21.5 x PN10 mét 2.627.240
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 500 x 9.8 x PN4 mét 1.457.830
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 500 x 12.3 x PN5 mét 1.738.330
Ống nhựa uPVC (C=2)
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 500 x 12.3 x PN6 mét 1.738.330
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 500 x 15.3 x PN8 mét 2.011.460
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 500 x 19.1 x PN10 mét 2.600.620
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 500 x 23.9 x PN12.5 mét 3.082.420
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 500 x 29.7 x PN16 mét 3.945.480
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 560 x 13.7 x PN6 mét 2.110.350
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 560 x 17.2 x PN8 mét 2.532.530
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 560 x 21.4 x PN10 mét 3.242.030
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 560 x 26.7 x PN12.5 mét 3.869.140
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 630 x 15.4 x PN6 mét 2.670.250
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 630 x 19.3 x PN8 mét 3.200.890
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 630 x 24.1 x PN10 mét 4.106.630
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 630 x 30.0 x PN12.5 mét 4.877.400
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 710 x 17.4 x PN6 mét 4.214.870
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 710 x 21.8 x PN8 mét 5.233.580
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 710 x 27.2 x PN10 mét 6.477.790
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 800 x 19.6 x PN6 mét 5.331.920
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 800 x 24.5 x PN8 mét 6.876.210
Ống nhựa Tiền Phong uPVC 800 x 30.6 x PN10 mét 8.131.310

Ghi chú: Đơn giá trên bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA UPVC VÀ PHỤ KIỆN TIỀN PHONG 14.07.2023 (HỆ INCH)

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA UPVC VÀ PHỤ KIỆN TIỀN PHONG 01.08.2023 (HỆ ISO)

Trong trường hợp khách ở tỉnh chúng tôi hỗ trợ giao ra chành (trong phạm vi TP.HCM) đi tỉnh đó.

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu tốt nhất.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG AN VĨNH TRƯỜNG

Add: 242/5 Bà Hom, Phường Phú Lâm, Thành Phố Hồ Chí Minh

Tel: 028 6253 8515 Zalo: 0987 19 15 81 Hotline: 0983 069 428

Website: anvinhtruong.com.vn Email:info@anvinhtruong.com.vn

Ứng dụng

Hướng dẫn lắp đặt